사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "môi trường làm việc" (1)

môi trường làm việc
play
영어 명사working environment
내 단어장
Môi trường làm việc thân thiện.
The working environment is friendly.

swap_horiz 관련 단어 "môi trường làm việc" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "môi trường làm việc" (2)

Môi trường làm việc thân thiện.
The working environment is friendly.
Hành vi đó được coi là không phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
That behavior is considered inappropriate in a professional work environment.